doctor of arts

Học thuật
Thân thiện
doctor of arts

A professor holds a Doctor of Arts degree in music education.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiến sĩ văn chương: Một học vị tiến sĩ (doctor's degree) được trao trong các lĩnh vực thuộc nhóm ngành nghệ thuật nhân văn, như văn học, lịch sử, ngôn ngữ, hoặc triết học. Đây thường bằng cấp cao nhất trong lĩnh vực này.
    • Bằng danh dự về nghệ thuật: Trong một số trường hợp, "Doctor of Arts" có thể một học vị danh dự (honorary degree) được một trường đại học trao tặng để vinh danh những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She spent five years researching to earn her Doctor of Arts in Comparative Literature. ( ấy đã dành năm năm nghiên cứu để lấy bằng Tiến sĩ Văn chương về Ngôn ngữ Văn học So sánh.)
    • The university will confer a Doctor of Arts upon the renowned composer at this year's graduation ceremony. (Trường đại học sẽ trao tặng học vị Tiến sĩ Văn chương danh dự cho nhà soạn nhạc nổi tiếng tại lễ tốt nghiệp năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be awarded a Doctor of Arts": được trao bằng/cấp học vị Tiến sĩ Văn chương.
    • He was awarded a Doctor of Arts for his groundbreaking work in modern poetry. (Ông ấy được trao bằng Tiến sĩ Văn chương cho công trình đột phá về thơ ca hiện đại của mình.)
  • "to hold a Doctor of Arts": sở hữu/hiện có học vị Tiến sĩ Văn chương.
    • The professor holds a Doctor of Arts from a prestigious European university. (Vị giáo sư sở hữu học vị Tiến sĩ Văn chương từ một trường đại học danh tiếngchâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • D.A. (viết tắt): Cách viết tắt thông thường của "Doctor of Arts".
    • Jane Smith, D.A. (Jane Smith, Tiến sĩ Văn chương.)
  • Doctor of Philosophy (Ph.D.): Tiến sĩ Triết học (học vị tiến sĩ phổ biến trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả khoa học xã hội nhân văn).
  • Doctor of Fine Arts (D.F.A.): Tiến sĩ Mỹ thuật (học vị tiến sĩ chuyên sâu về các ngành nghệ thuật thị giác hoặc biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
  • Doctorate in Arts: Học vị tiến sĩ về nghệ thuật/nhân văn.
  • Arts Doctorate: Tiến sĩ ngành nghệ thuật/nhân văn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "Doctor of Arts")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ riêng "Doctor of Arts")

doctor of arts

A professor holds a Doctor of Arts degree in music education.

Noun
  1. tiến sỹ văn chương

Từ đồng nghĩa